換貨 huàn huò · hoán hóa Hán Việt: hoán hóa · Pinyin: huàn huò Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 貨 (hóa)Pinyinhuàn huòHán Việthoán hóaCấu tạo換 + 貨 · hoán + hóa nghĩa thành phần: hoán + hóa Nghĩa EngCihui 換貨 uànhuò v.o. barter