換車票 hoán xa phiếu Hán Việt: hoán xa phiếu Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 車 (xa) + 票 (phiếu)Hán Việthoán xa phiếuCấu tạo換 + 車 + 票 · hoán + xa + phiếu nghĩa thành phần: hoán + xa + phiếu Nghĩa EngCihui 換車票 uànchēpiào n. transfer ticket (for busses/etc.) M:¹zhāng