換選 huàn xuǎn · hoán tuyển Hán Việt: hoán tuyển · Pinyin: huàn xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 選 (tuyển)Pinyinhuàn xuǎnHán Việthoán tuyểnCấu tạo換 + 選 · hoán + tuyển nghĩa thành phần: hoán + tuyển