換邊 huàn biān · hoán biên Hán Việt: hoán biên · Pinyin: huàn biān Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 邊 (biên)Pinyinhuàn biānHán Việthoán biênCấu tạo換 + 邊 · hoán + biên nghĩa thành phần: hoán + biên Nghĩa EngCihui 換邊 uànbiān v.o. <sport> exchange sides