換錦 huàn jǐn · hoán cẩm Hán Việt: hoán cẩm · Pinyin: huàn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 錦 (cẩm)Pinyinhuàn jǐnHán Việthoán cẩmCấu tạo換 + 錦 · hoán + cẩm nghĩa thành phần: hoán + cẩm