換頭 huàn tóu · hoán đầu Hán Việt: hoán đầu · Pinyin: huàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 頭 (đầu)Pinyinhuàn tóuHán Việthoán đầuCấu tạo換 + 頭 · hoán + đầu nghĩa thành phần: hoán + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.把頭交換。見《聊齋志異.卷二.陸判》。 2.一種曲牌體式。凡雙調詞曲中,上下片首句、字數、平仄不相同的,稱為「換頭」。如清平樂、太常引等。