換骨
hoán cốt
Hán Việt: hoán cốt · Pinyin: huàn gǔ
Tổng quan
hoán cốt
Nghĩa
Việt
- Cihui hoán cốt
Eng
- Cihui 換骨 uàngǔ v.o. 1. <Dao.> change mortal into immortal bones 2. effect a basic/fundamental change
Hán Việt: hoán cốt · Pinyin: huàn gǔ
hoán cốt