換體 huàn tǐ · hoán thể Hán Việt: hoán thể · Pinyin: huàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 體 (thể)Pinyinhuàn tǐHán Việthoán thểCấu tạo換 + 體 · hoán + thể nghĩa thành phần: hoán + thể