换鹅手 hoán nga thủ Hán Việt: hoán nga thủ Tổng quan Cấu tạo: 换 (hoán) + 鹅 (nga) + 手 (thủ)Hán Việthoán nga thủCấu tạo换 + 鹅 + 手 · hoán + nga + thủ nghĩa thành phần: hoán + nga + thủ