揜眼 yểm nhãn Hán Việt: yểm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 揜 (yểm) + 眼 (nhãn)Hán Việtyểm nhãnCấu tạo揜 + 眼 · yểm + nhãn nghĩa thành phần: yểm + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眼罩。元.戴善甫《風光好》第一折:「脖項上搭上套頭,皮面上帶上揜眼。」