揜盖 yểm cái Hán Việt: yểm cái Tổng quan Cấu tạo: 揜 (yểm) + 盖 (cái)Hán Việtyểm cáiCấu tạo揜 + 盖 · yểm + cái nghĩa thành phần: yểm + cái