揠苗

yà miáoyết miêu

Hán Việt: yết miêu · Pinyin: yà miáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"揠苗助长"。

Cấu tạo: 揠 (yết) + 苗 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhổ mạ
  • Biên soạn pull the shoots up

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"揠苗助长"。

Eng

  • Cihui 揠苗 àmiáo v.o. pull the shoots up

Từ liên quan

Gần nghĩa

揠苗助长 · 苗人 · 苗儿 · 苗兒 · 苗圃 · 苗头 · 苗子 · 苗家