揠苗

yà miáo yết miêu

Hán Việt: yết miêu · Pinyin: yà miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"揠苗助长"。

Eng

  • Cihui 揠苗 àmiáo v.o. pull the shoots up