揠補 yà bǔ · yết bổ Hán Việt: yết bổ · Pinyin: yà bǔ Tổng quan Cấu tạo: 揠 (yết) + 補 (bổ)Pinyinyà bǔHán Việtyết bổCấu tạo揠 + 補 · yết + bổ nghĩa thành phần: yết + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹挖补。Tân Hoa Tự Điển 1.犹挖补。