握兵符 ác binh phù Hán Việt: ác binh phù Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 兵 (binh) + 符 (phù)Hán Việtác binh phùCấu tạo握 + 兵 + 符 · ác + binh + phù nghĩa thành phần: ác + binh + phù Nghĩa EngCihui 握兵符 ò bīngfú v.o. take command of the army