握力

wò lì ác lực

Hán Việt: ác lực · Pinyin: wò lì

Tổng quan

(sức) nắm

Cấu tạo: (ác) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sức) nắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手指與手掌握物的力量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手握紧物体的力量。

Eng

  • CC-CEDICT (strength of one's) grip
  • Cihui (strength of one's) grip

ja

  • JMdict grip (of hand)|grip strength