握卷 ác quyển Hán Việt: ác quyển Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 卷 (quyển)Hán Việtác quyểnCấu tạo握 + 卷 · ác + quyển nghĩa thành phần: ác + quyển Nghĩa EngCihui 握卷 òjuàn* v.o. read