握髮 wò fā · ác phát Hán Việt: ác phát · Pinyin: wò fā Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 髮 (phát)Pinyinwò fāHán Việtác phátCấu tạo握 + 髮 · ác + phát nghĩa thành phần: ác + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"握发吐哺"。