握君

wò jūn ác quân

Hán Việt: ác quân · Pinyin: wò jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如意的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如意的别名。