握命 wò mìng · ác mệnh Hán Việt: ác mệnh · Pinyin: wò mìng Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 命 (mệnh)Pinyinwò mìngHán Việtác mệnhCấu tạo握 + 命 · ác + mệnh nghĩa thành phần: ác + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹得志。Tân Hoa Tự Điển 1.犹得志。