握守 wò shǒu · ác thủ Hán Việt: ác thủ · Pinyin: wò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 守 (thủ)Pinyinwò shǒuHán Việtác thủCấu tạo握 + 守 · ác + thủ nghĩa thành phần: ác + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把守。Tân Hoa Tự Điển 1.把守。