握拳
ác quyền
Hán Việt: ác quyền · Pinyin: wò quán
Tổng quan
nắm tay thành nắm đấm
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm tay thành nắm đấm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手指向掌心彎曲抓緊。如:「跑步時雙手握拳,放在腰際,前後擺動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手指向掌心弯曲成拳头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手指向掌心弯曲成拳头。
Eng
- CC-CEDICT to make a fist
- Cihui to make a fist