握機

wò jī ác ki

Hán Việt: ác ki · Pinyin: wò jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌握天下的权柄。 2.同"握奇"。