握樞 wò shū · ác xu Hán Việt: ác xu · Pinyin: wò shū Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 樞 (xu)Pinyinwò shūHán Việtác xuCấu tạo握 + 樞 · ác + xu nghĩa thành phần: ác + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌握中枢之权。Tân Hoa Tự Điển 1.掌握中枢之权。