握槧 wò qiàn · ác tạm Hán Việt: ác tạm · Pinyin: wò qiàn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 槧 (tạm)Pinyinwò qiànHán Việtác tạmCấu tạo握 + 槧 · ác + tạm nghĩa thành phần: ác + tạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"握铅抱椠"。