握權 ác quyền Hán Việt: ác quyền Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 權 (quyền)Hán Việtác quyềnTừ loạitínhCấu tạo握 + 權 · ác + quyền nghĩa thành phần: ác + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắm quyềnBiên soạn 握權 wòquán v.o. hold powerEngCihui 握權 wòquán v.o. hold power Từ liên quan Gần nghĩa握住 · 握別 · 握力 · 握手 · 握拳 · 握持 · 握有 · 握的