握權 ác quyền Hán Việt: ác quyền Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 權 (quyền)Hán Việtác quyềnCấu tạo握 + 權 · ác + quyền nghĩa thành phần: ác + quyền Nghĩa ViệtCihui ắm giữ quyền hành. ác quyền ác quyền ☆Nắm giữ quyền hành.EngCihui 握權 wòquán v.o. hold power