握汗 ác hãn Hán Việt: ác hãn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 汗 (hãn)Hán Việtác hãnCấu tạo握 + 汗 · ác + hãn nghĩa thành phần: ác + hãn Nghĩa EngCihui 握汗 wòhàn v.o. be worried about sth.