握沐 wò mù · ác mộc Hán Việt: ác mộc · Pinyin: wò mù Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 沐 (mộc)Pinyinwò mùHán Việtác mộcCấu tạo握 + 沐 · ác + mộc nghĩa thành phần: ác + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"握沐吐飱"。