握法 ác pháp Hán Việt: ác pháp Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 法 (pháp)Hán Việtác phápCấu tạo握 + 法 · ác + pháp nghĩa thành phần: ác + pháp Nghĩa EngCihui 握法 òfǎ n. hold; grip; grasp