握的 ác đích Hán Việt: ác đích Tổng quan nắm chặt, giữ chặt, tham lam, keo cú Cấu tạo: 握 (ác) + 的 (đích)Hán Việtác đíchTừ loạiđộngCấu tạo握 + 的 · ác + đích nghĩa thành phần: ác + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắmMainlandKaggle Zh-Vi grasping Từ liên quan Gần nghĩa握住 · 握別 · 握别 · 握力 · 握手 · 握拳 · 握持 · 握有