握筆

ác bút

Hán Việt: ác bút

Tổng quan

cầm bút

Cấu tạo: (ác) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầm bút

Eng

  • Cihui 握筆 òbǐ* v.o. hold a writing brush/pen