握算 wò suàn · ác toán Hán Việt: ác toán · Pinyin: wò suàn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 算 (toán)Pinyinwò suànHán Việtác toánCấu tạo握 + 算 · ác + toán nghĩa thành phần: ác + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执算筹以计数。亦指谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.执算筹以计数。亦指谋划。