握翰 ác hàn Hán Việt: ác hàn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 翰 (hàn)Hán Việtác hànCấu tạo握 + 翰 · ác + hàn nghĩa thành phần: ác + hàn Nghĩa EngCihui 握翰 wòhàn v.o. write; paint