握腕

ác oản

Hán Việt: ác oản

Tổng quan

ắm cổ tay nhau. Chỉ sự thân mật. ác uyển ác uyển ☆Nắm cổ tay nhau. Chỉ sự thân mật.

Cấu tạo: (ác) + (oản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắm cổ tay nhau. Chỉ sự thân mật. ác uyển ác uyển ☆Nắm cổ tay nhau. Chỉ sự thân mật.