握臂 ác tí Hán Việt: ác tí Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 臂 (tí)Hán Việtác tíCấu tạo握 + 臂 · ác + tí nghĩa thành phần: ác + tí Nghĩa EngCihui 握臂 òbì v.o. meet an old friend