握節

wò jié ác tiết

Hán Việt: ác tiết · Pinyin: wò jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持守符节。谓不辱君命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持守符节。谓不辱君命。