握蛇 wò shé · ác xà Hán Việt: ác xà · Pinyin: wò shé Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 蛇 (xà)Pinyinwò shéHán Việtác xàCấu tạo握 + 蛇 · ác + xà nghĩa thành phần: ác + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"握灵蛇之珠"。