握要 wò yào · ác yếu Hán Việt: ác yếu · Pinyin: wò yào Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 要 (yếu)Pinyinwò yàoHán Việtác yếuCấu tạo握 + 要 · ác + yếu nghĩa thành phần: ác + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌握要领。Tân Hoa Tự Điển 1.掌握要领。