握遞

wò dì ác đệ

Hán Việt: ác đệ · Pinyin: wò dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两手屈拱而不能伸直的残疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两手屈拱而不能伸直的残疾。