握鉗 wò qián · ác kiềm Hán Việt: ác kiềm · Pinyin: wò qián Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 鉗 (kiềm)Pinyinwò qiánHán Việtác kiềmCấu tạo握 + 鉗 · ác + kiềm nghĩa thành phần: ác + kiềm