揣人 sủy nhân Hán Việt: sủy nhân Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 人 (nhân)Hán Việtsủy nhânCấu tạo揣 + 人 · sủy + nhân nghĩa thành phần: sủy + nhân Nghĩa EngCihui 揣人 huǎirén a.t. <topo.> guess what sb. is doing