揣佔 sủy chiêm Hán Việt: sủy chiêm Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 佔 (chiêm)Hán Việtsủy chiêmCấu tạo揣 + 佔 · sủy + chiêm nghĩa thành phần: sủy + chiêm