揣合 sủy hợp Hán Việt: sủy hợp Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 合 (hợp)Hán Việtsủy hợpCấu tạo揣 + 合 · sủy + hợp nghĩa thành phần: sủy + hợp