揣情 sủy tình Hán Việt: sủy tình Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 情 (tình)Hán Việtsủy tìnhCấu tạo揣 + 情 · sủy + tình nghĩa thành phần: sủy + tình Nghĩa EngCihui 揣情 huǎiqíng v.o. <wr.> take the situation into consideration