揣抹 sủy mạt Hán Việt: sủy mạt Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 抹 (mạt)Hán Việtsủy mạtCấu tạo揣 + 抹 · sủy + mạt nghĩa thành phần: sủy + mạt