揣量 sủy lượng Hán Việt: sủy lượng Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 量 (lượng)Hán Việtsủy lượngCấu tạo揣 + 量 · sủy + lượng nghĩa thành phần: sủy + lượng Nghĩa EngCihui 揣量 huǎiliáng v. estimate; appraise; conjecture