揣驹 sủy câu Hán Việt: sủy câu Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 驹 (câu)Hán Việtsủy câuCấu tạo揣 + 驹 · sủy + câu nghĩa thành phần: sủy + câu