揩手 khai thủ Hán Việt: khai thủ Tổng quan Chùi tay.☸ Cấu tạo: 揩 (khai) + 手 (thủ)Hán Việtkhai thủCấu tạo揩 + 手 · khai + thủ nghĩa thành phần: khai + thủ Nghĩa ViệtCihui Chùi tay.☸