揩拭
khai thức
Hán Việt: khai thức · Pinyin: kāi shì
Tổng quan
lau sạch | chùi sạch
Nghĩa
Việt
- Cihui lau sạch | chùi sạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擦试用抹布~桌面。
Eng
- CC-CEDICT to wipe off; to wipe clean
- Cihui to wipe off; to wipe clean