揩掉 khai điệu Hán Việt: khai điệu Tổng quan Cấu tạo: 揩 (khai) + 掉 (điệu)Hán Việtkhai điệuCấu tạo揩 + 掉 · khai + điệu nghĩa thành phần: khai + điệu Nghĩa EngCihui sop up