揩摩 kāi mó · khai ma Hán Việt: khai ma · Pinyin: kāi mó Tổng quan Cấu tạo: 揩 (khai) + 摩 (ma)Pinyinkāi móHán Việtkhai maCấu tạo揩 + 摩 · khai + ma nghĩa thành phần: khai + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拭抹,擦拭; 喻反复修改; 抚摸。Tân Hoa Tự Điển 1.拭抹,擦拭。 2.喻反复修改。 3.抚摸。